Sản phẩm & Giải pháp
Guépard Networks — “Connecting the world secure and faster!”
Thiên An phân phối và triển khai hạ tầng CNTT, an toàn thông tin trên nền thiết bị Guépard Networks, theo mô hình thiết bị — nền tảng — giải pháp trọn gói. Danh mục dưới đây nhóm theo đúng cấu trúc sản phẩm công ty đang cung cấp: gateway + WLAN controller, điểm truy cập ngoài trời, điểm truy cập trong nhà, và các giải pháp hạ tầng cho doanh nghiệp.
A. Gateway + WLAN Controller (Guépard Networks)
GAC3000 · GAC7000 · GAC9500 · GAC9600 · GAC9800
Bộ điều khiển GAC là trung tâm của toàn bộ mạng không dây: cấu hình tập trung, quản lý công suất phát, roaming, chính sách truy cập và cổng đăng nhập cho khách. Điểm khác biệt của dòng này là tích hợp một thiết bị cho sáu vai trò — Gateway · Router · Load balance · Firewall · Controller · Captive portal — nên doanh nghiệp không phải ghép nhiều thiết bị rời ở biên mạng. Ba dòng cao GAC9500, GAC9600 và GAC9800 quản lý tới 3072 users, phù hợp trường học, khách sạn, cao ốc văn phòng và khu công nghiệp.
Lợi ích kỹ thuật
- Quản lý tới 3072 users trên GAC9500 / GAC9600 / GAC9800 — đủ cho một cơ sở lớn hoặc nhiều toà nhà.
- Đa chức năng firewall: IP–port filtering · MAC filtering · URL filtering · port forwarding · DMZ — kiểm soát truy cập theo địa chỉ, thiết bị và nội dung web.
- Tích hợp Gateway – Router – Load balance – Firewall – Controller – Captive portal trong một thiết bị: ít điểm lỗi, ít thiết bị phải quản trị.
- Captive portal dựng sẵn cho WiFi khách (khách sạn, resort, café, sảnh hội nghị, karaoke) với trang đăng nhập và chính sách riêng.
- Quản lý tập trung toàn bộ AP trong hệ thống: cấu hình một lần, áp cho toàn mạng; roaming mượt khi người dùng di chuyển.
CTA: Liên hệ tư vấn chọn dòng GAC phù hợp · Xem giải pháp WiFi chuyên dụng
Số AP tối đa, số cổng, thông lượng và khả năng dự phòng của từng dòng GAC3000/7000/9500/9600/9800: bảng so sánh 5 dòng GAC.
A2. ITS-1000RF — Thiết bị đa chức năng
ITS-1000RF gộp bốn vai trò core router, firewall, load balance, captive portal vào một thiết bị, dùng cho mô hình mạng biên gọn nhẹ. Với doanh nghiệp vừa và nhỏ, đây là cách rút ngắn thời gian triển khai mà vẫn giữ đủ chức năng kiểm soát truy cập.
Lợi ích kỹ thuật
- Một thiết bị đảm nhận định tuyến lõi, tường lửa, cân bằng tải và cổng truy cập có xác thực.
- Cân bằng tải nhiều đường truyền WAN: duy trì dịch vụ khi một nhà mạng gặp sự cố.
- Captive portal cho WiFi khách; quản trị tập trung, log phục vụ điều tra và đẩy về SIEM.
Thông số kỹ thuật chính thức ITS-1000RF (cổng, thông lượng, số phiên đồng thời): bảng thông số ITS-1000RF.
B. Điểm truy cập ngoài trời — Outdoor AP / CPE
GO300N · GO1200ac · GOL1200ac
Dòng outdoor giải quyết bài toán phủ sóng ngoài trời và kết nối khoảng cách xa: khu du lịch, resort, sân vườn, bãi xe, nhà xưởng, khu công nghiệp và các tuyến kết nối giữa các toà nhà. GO300N và GO1200ac dùng vỏ ABS chống nước, chống bụi, chống nắng, chịu nhiệt độ cao và bảo vệ board mạch — yếu tố quyết định tuổi thọ thiết bị ở khí hậu Việt Nam. GOL1200ac dành cho tuyến dài: CPE · PTP · PTMP, nhiều băng tần (bao gồm 8GHz), antenna gain cao và hỗ trợ WISP mode.
Lợi ích kỹ thuật
- Vỏ ABS chống nước – chống bụi – chống nắng, chịu nhiệt độ cao, bảo vệ board mạch khi lắp ngoài trời lâu dài.
- GOL1200ac: CPE · PTP · PTMP, hoạt động nhiều băng (8GHz và các băng khác), antenna gain cao cho khoảng cách xa, hỗ trợ WISP mode.
- Kết nối điểm–điểm (PTP) giữa các toà nhà thay cho việc kéo cáp quang đắt đỏ; điểm–nhiều điểm (PTMP) cho khuôn viên rộng.
- Cùng hệ điều khiển GAC phía sau: trộn AP indoor và outdoor trong một mạng vẫn quản lý thống nhất.
CTA: Yêu cầu khảo sát phủ sóng ngoài trời · Xem giải pháp WiFi chuyên dụng
Nhiệt độ hoạt động, chuẩn chống nước (IP), mức PoE và gain antenna của từng mẫu GO300N/GO1200ac/GOL1200ac: bảng thông số 3 mẫu outdoor.
C. Điểm truy cập trong nhà — Indoor / In-wall
GW300N · GW1200ac · GC300N · GC300indoor · GC600ac · GC1200ac · GC2200ac
Nhóm indoor/in-wall phủ các không gian kín có mật độ người dùng cao: trường học, khách sạn, cao ốc văn phòng, khu căn hộ, biệt thự, café, siêu thị, karaoke, sảnh hội nghị. Dòng GC (in-wall) gắn vào hộp âm tường như ổ điện, phù hợp căn hộ, khách sạn và biệt thự — vừa phát WiFi vừa giữ thẩm mỹ không gian. Dòng GW dùng cho trần/tường ở khu vực cần vùng phủ rộng hơn.
Lợi ích kỹ thuật
- Nhiều mức hiệu năng để chọn đúng theo mật độ: từ mẫu 300 Mbps cho khu vực thưa đến GC2200ac cho khu vực đông thiết bị.
- In-wall (GC series) lắp âm tường — phù hợp căn hộ, khách sạn, biệt thự; không cần đi dây lại.
- Quản lý và cấu hình tập trung qua GAC: đổi SSID, mật khẩu, chính sách băng thông một lần cho toàn hệ thống.
- Roaming mượt giữa các AP — thiết bị di động không rớt kết nối khi người dùng di chuyển giữa phòng, tầng, toà.
CTA: Tư vấn chọn AP indoor theo mặt bằng · Xem giải pháp WiFi chuyên dụng
Chia cụ thể: mẫu nào dùng cho trần, mẫu nào in-wall, nguồn PoE tương ứng: GW300N/GW1200ac lắp âm tường hoặc trần; GC300N/GC300indoor/GC600ac/GC1200ac/GC2200ac lắp trần; cấp nguồn PoE 802.3af/at.
D. Phân hạng tốc độ
Danh mục Guépard Networks trải từ mức phổ thông đến thế hệ mới, giúp chọn đúng thiết bị theo nhu cầu thật thay vì mua dư công suất:
| Phân hạng | Tốc độ | Dùng cho |
|---|---|---|
| Phổ thông | 300 Mbps | Nhà riêng, café, khu vực thưa người dùng |
| Trung cấp | 900 Mbps | Văn phòng nhỏ, khu căn hộ, lớp học |
| Khá | 1200 Mbps | Khách sạn, trường học, nhà xưởng |
| Thế hệ mới | 3000 / 5400 / 7800 Mbps | Sảnh hội nghị, TTTM, khu đông thiết bị, tri-band băng thông lớn |
Lợi ích kỹ thuật
- Một hệ sinh thái nhiều mức tốc độ: nâng cấp từng khu vực, không phải thay toàn bộ hệ thống.
- Các mẫu thế hệ mới 3000/5400/7800 Mbps đáp ứng môi trường đông thiết bị (TTTM, hội nghị, trường học nhiều lớp).
- Cùng controller GAC nên có thể trộn nhiều phân hạng trong một mạng duy nhất.
CTA: Nhận tư vấn phân hạng thiết bị
Đối chiếu mã sản phẩm ↔ tốc độ/chuẩn WiFi cụ thể (ví dụ GO300N = 300 Mbps, GO1200ac = 1200 Mbps): GO/GC/GW 300N: 300 Mbps băng tần 2.4 GHz · GO/GC/GW 1200ac: 1200 Mbps dual-band · GOL1200ac: long-range 5 GHz.
E. Giải pháp
E1. Hạ tầng WiFi chuyên dụng an toàn tốc độ cao
Thiết kế WiFi theo khảo sát thực địa thay vì ước lượng số AP: tính mật độ người dùng, vật cản, băng thông mục tiêu rồi mới chọn thiết bị indoor hay outdoor. Kết quả là mạng phủ đủ, không nghẽn giờ cao điểm, và có chính sách rõ ràng giữa người dùng nội bộ và khách.
- Khảo sát hiện trường và mô phỏng vùng phủ trước khi mua thiết bị.
- Phân tách SSID/VLAN theo vai trò, kèm captive portal cho khách.
- Giám sát chất lượng sóng và số người dùng theo thời gian thực qua controller. CTA: Đặt lịch khảo sát WiFi · Trang Giải pháp
E2. Tường lửa thế hệ mới (NGFW) bảo vệ hạ tầng mạng
Triển khai NGFW theo mô hình phân vùng: vùng máy chủ, vùng người dùng, vùng thiết bị đặc thù (y tế, công nghiệp) tách biệt và có chính sách riêng. Cấu hình được ghi thành tài liệu để lần thay đổi sau không phụ thuộc vào trí nhớ của một người.
- Chính sách theo ứng dụng và người dùng, không chỉ theo cổng/IP.
- IPS, chống mã độc, lọc web, kiểm soát ứng dụng; kết hợp IP–port/MAC/URL filtering và DMZ trên thiết bị Guépard.
- Log tập trung đẩy về SIEM để phục vụ điều tra. CTA: Tư vấn NGFW cho hạ tầng hiện tại · Trang Giải pháp
E3. Hệ thống cảnh báo sớm an toàn thông tin (SIEM)
SIEM tập hợp log từ firewall, máy chủ, thiết bị mạng và ứng dụng về một chỗ, chuẩn hoá rồi phát hiện hành vi bất thường theo rule. Giá trị thực nằm ở bước sau: giảm cảnh báo nhiễu để đội vận hành chỉ xử lý những gì thật sự cần.
- Thu thập và chuẩn hoá log đa nguồn, lưu trữ theo yêu cầu.
- Rule phát hiện theo mẫu tấn công phổ biến và theo đặc thù từng môi trường.
- Dashboard và báo cáo định kỳ cho lãnh đạo và đội kỹ thuật. CTA: Trao đổi về SIEM/SOC · Trang Giải pháp
E4. Ảo hóa PVE — Proxmox VE cho mọi quy mô
Ảo hóa PVE gom nhiều máy chủ vật lý thành cụm có dự phòng, di chuyển máy ảo khi bảo trì và sao lưu có kiểm chứng. Triển khai luôn đi kèm quy trình backup–restore thực tế, vì bản sao lưu chưa từng được phục hồi thử thì chưa tính là bản sao lưu.
- Cụm HA, phân tán máy ảo, bảo trì không cần dừng dịch vụ.
- Backup định kỳ có kịch bản restore và thời gian phục hồi ước tính.
- Quản trị tập trung qua web, phù hợp đội IT nội bộ không chuyên sâu. CTA: Tư vấn ảo hóa PVE · Trang Giải pháp
E5. Hạ tầng AI & tính toán hiệu năng cao
Hạ tầng AI không chỉ là GPU: còn là điện, tản nhiệt, lưu trữ đủ nhanh và mạng nội bộ đủ băng thông để GPU không phải chờ dữ liệu. Thiên An tư vấn và triển khai lớp hạ tầng này dựa trên kinh nghiệm vận hành hệ thống ảo hóa và trung tâm dữ liệu.
- Tư vấn cấu hình máy chủ GPU theo workload thực tế (suy luận / huấn luyện).
- Lưu trữ hiệu năng cao và mạng nội bộ cho cụm tính toán.
- Giám sát nhiệt độ, công suất và tình trạng thiết bị. CTA: Trao đổi yêu cầu hạ tầng AI · Trang Giải pháp
Phạm vi cung cấp hạ tầng AI (thương hiệu thiết bị, mô hình hợp tác, dịch vụ kèm theo): Tư vấn – triển khai hạ tầng tính toán GPU và hệ thống lưu trữ cho bài toán AI tại doanh nghiệp.
F. Khách hàng mục tiêu
Thiết bị và giải pháp Guépard Networks — Thiên An triển khai phù hợp với các môi trường:
Trường học · Khách sạn · Resort · Khu du lịch · Cao ốc văn phòng · Khu căn hộ · Biệt thự · Café · Doanh nghiệp · Trung tâm thương mại · Sảnh hội nghị · Karaoke · Siêu thị · Nhà xưởng · Khu công nghiệp · Nhà riêng.
G. Cam kết thương hiệu
- Giao hàng đúng hẹn, đa phương thức: air · sea · roadway, giao tận nơi.
- Dịch vụ “anywhere, anytime”.
- Chất lượng sản phẩm & dịch vụ là tiêu chuẩn đầu tiên; đổi mới vì sự hài lòng khách hàng.
Khách hàng đã và đang triển khai
Các đơn vị đang xuất hiện trên hệ thống tham chiếu của Thiên An: BV Đại học Y Dược TP.HCM · BV Phụ sản Mekong · EVN PC Cần Thơ · Gold Sun · Terracotta · Tấn Á Đại Thành · The Cliff Resort · Toyota An Thạnh · Thái Sơn · UBND · Creasia · DKRA · CĐ Kinh tế Đối ngoại.
Được phép nêu tên khách hàng trên trang sản phẩm hay không (một số đơn vị yêu cầu thoả thuận riêng): danh sách khách hàng được công bố.
Trích dẫn/nhận xét của khách hàng: có được dùng testimonial không, ai duyệt nội dung.
Ảnh sản phẩm/banner/logo Guépard đã có sẵn ở file server (
Hinh anh thong tin lien quan): chọn ảnh nào được đăng, có dùng logo Guépard Networks trên site không.